베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hào hứng" (1)
hào hứng
영어
형용사excited, enthusiastic
Thị trường đang hào hứng với nó hơn bất kỳ điều gì tôi từng thấy.
The market is more excited about it than anything I've ever seen.
관련 단어 "hào hứng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hào hứng" (1)
Thị trường đang hào hứng với nó hơn bất kỳ điều gì tôi từng thấy.
The market is more excited about it than anything I've ever seen.
